越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trợ lý” (1)
trợ lý
英语
名assistant
Cô ấy là trợ lý của đầu bếp trưởng.
She is the head chef's assistant.
相关词“trợ lý” (1)
trợ lý nghị sĩ
英语
名parliamentary assistant
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
A parliamentary assistant plays an important role in parliamentary work.
短语“trợ lý” (3)
Cô ấy là trợ lý của đầu bếp trưởng.
She is the head chef's assistant.
Ông ấy là trợ lý đắc lực.
He is an effective assistant.
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
A parliamentary assistant plays an important role in parliamentary work.
